desktop publishing
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kỹ thuật chế bản điện tử: Một quy trình sử dụng phần mềm máy tính cá nhân để thiết kế, bố cục và sản xuất các tài liệu in ấn (như sách, báo, tờ rơi) có chất lượng chuyên nghiệp.
- Chế bản văn phòng: Chỉ việc tạo ra các ấn phẩm xuất bản ngay tại văn phòng hoặc trên máy tính cá nhân, thay vì phải gửi đến các nhà in chuyên nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The rise of desktop publishing revolutionized the magazine industry. (Sự trỗi dậy của kỹ thuật chế bản điện tử đã cách mạng hóa ngành công nghiệp tạp chí.)
- She learned desktop publishing to design her own business cards and flyers. (Cô ấy đã học chế bản điện tử để tự thiết kế danh thiếp và tờ rơi cho mình.)
- Many small businesses rely on desktop publishing for their marketing materials. (Nhiều doanh nghiệp nhỏ dựa vào kỹ thuật chế bản văn phòng cho các tài liệu tiếp thị của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to do desktop publishing": thực hiện công việc chế bản điện tử.
- His job is to do desktop publishing for the company newsletter. (Công việc của anh ấy là thực hiện chế bản điện tử cho bản tin của công ty.)
Biến thể và từ gần giống
- Desktop publisher (n): người làm công việc chế bản điện tử; phần mềm chế bản điện tử.
- She works as a freelance desktop publisher. (Cô ấy làm nghề chế bản điện tử tự do.)
Từ đồng nghĩa
- Electronic publishing: xuất bản điện tử (khái niệm rộng hơn, có thể bao gồm cả nội dung kỹ thuật số).
- Computer-aided publishing: xuất bản được hỗ trợ bởi máy tính.
Lưu ý
- "Desktop publishing" thường được viết tắt là DTP.
- Thuật ngữ này nhấn mạnh khả năng thực hiện công việc xuất bản chuyên nghiệp ngay trên máy tính để bàn (desktop), phân biệt với các hệ thống chế bản công nghiệp lớn và đắt tiền trước đây.
Noun
- Kỹ thuật chế bản điện tử
- chế bản văn phòng